暉素 huī sù · huy tố Hán Việt: huy tố · Pinyin: huī sù Tổng quan Cấu tạo: 暉 (huy) + 素 (tố)Pinyinhuī sùHán Việthuy tốCấu tạo暉 + 素 · huy + tố nghĩa thành phần: huy + tố