暍暍

yē yēyết yết

Hán Việt: yết yết · Pinyin: yē yē

Tổng quan

Nóng hầm hập. Rất nóng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容极热。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容熱氣極盛。《黃帝內經素問.卷一○.刺瘧篇》:「足太陽之瘧,……先寒後熱,熇熇暍暍然。」唐.王冰.注:「暍暍,亦熱盛也。」

Cấu tạo: 暍 (yết) + 暍 (yết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nóng bức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容熱氣極盛。《黃帝內經素問.卷一○.刺瘧篇》:「足太陽之瘧,……先寒後熱,熇熇暍暍然。」唐.王冰.注:「暍暍,亦熱盛也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容极热。

Từ liên quan

Gần nghĩa

暍人 · 暍困 · 暍暑 · 暍死 · 暍疾