暍暍

yē yē yết yết

Hán Việt: yết yết · Pinyin: yē yē

Tổng quan

óng hầm hập. Rất nóng. yết yết yết yết ☆Nóng hầm hập. Rất nóng.

Cấu tạo: (yết) + (yết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui óng hầm hập. Rất nóng. yết yết yết yết ☆Nóng hầm hập. Rất nóng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容熱氣極盛。《黃帝內經素問.卷一○.刺瘧篇》:「足太陽之瘧,……先寒後熱,熇熇暍暍然。」唐.王冰.注:「暍暍,亦熱盛也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容极热。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容极热。