暖潔

nuǎn jié noãn khiết

Hán Việt: noãn khiết · Pinyin: nuǎn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (noãn) + (khiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 温暖洁净。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.温暖洁净。