暖目

nuǎn mù noãn mục

Hán Việt: noãn mục · Pinyin: nuǎn mù

Tổng quan

Cấu tạo: (noãn) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 青睐;看重。与"冷眼"相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.青睐;看重。与"冷眼"相对。