暗灘
ám than
Hán Việt: ám than · Pinyin: àn tān
Tổng quan
bãi cạn ẩn giấu
Nghĩa
Việt
- Cihui bãi cạn ẩn giấu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 暗藏於水面之下的石灘或沙灘。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不露出水面的石滩或沙滩。
Eng
- CC-CEDICT hidden shoal
- Cihui hidden shoal