暗磧

àn qì ám thích

Hán Việt: ám thích · Pinyin: àn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏暗中的沙石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏暗中的沙石。