暗諷

àn fèng ám phúng

Hán Việt: ám phúng · Pinyin: àn fèng

Tổng quan

sự nói bóng gió, sự nói ám chỉ, sự nói ngầm; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ, lời nói ngầm, sự lách vào, sự luồn vào; sự khéo luồn lọt

Cấu tạo: (ám) + (phúng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự nói bóng gió, sự nói ám chỉ, sự nói ngầm; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ, lời nói ngầm, sự lách vào, sự luồn vào; sự khéo luồn lọt

Eng

  • Cihui 暗諷 nfěng* v. insinuate