暗读

ám độc

Hán Việt: ám độc

Tổng quan

ọc thuộc lòng, không phải nhìn rõ ràng vào sách. ám độc ám độc ☆Đọc thuộc lòng, không phải nhìn rõ ràng vào sách.

Cấu tạo: (ám) + (độc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ọc thuộc lòng, không phải nhìn rõ ràng vào sách. ám độc ám độc ☆Đọc thuộc lòng, không phải nhìn rõ ràng vào sách.