暗輪

àn lún ám luân

Hán Việt: ám luân · Pinyin: àn lún

Tổng quan

Ám Luân

Cấu tạo: (ám) + (luân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Ám Luân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指夜航的轮船。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指夜航的轮船。