畅蔚

sướng úy

Hán Việt: sướng úy

Tổng quan

hư Sướng toại 暢遂. sướng uất sướng uất ☆Như Sướng toại 暢遂.

Cấu tạo: (sướng) + (úy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Sướng toại 暢遂. sướng uất sướng uất ☆Như Sướng toại 暢遂.