暨今

jì jīnKỴ KIM

Hán Việt: KỴ KIM · Pinyin: jì jīn

Tổng quan

đến nay

新华 · Tân Hoa Đại lục

至今。如:「這家公司成立暨今已滿六十年。」

Cấu tạo: 暨 + 今 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cho đến hôm nay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 至今。如:「這家公司成立暨今已滿六十年。」

Eng

  • Cihui up to now/to this day

Từ liên quan

Gần nghĩa

今上 · 今世 · 今井 · 今人 · 今儿 · 今冉 · 今冬 · 今古