暫曉 zàn xiǎo · tạm hiểu Hán Việt: tạm hiểu · Pinyin: zàn xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 曉 (hiểu)Pinyinzàn xiǎoHán Việttạm hiểuCấu tạo暫 + 曉 · tạm + hiểu nghĩa thành phần: tạm + hiểu