暮槿

mù jǐn mộ cận

Hán Việt: mộ cận · Pinyin: mù jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (mộ) + 槿 (cận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傍晚的木槿花。木槿花朝开夕凋,故以"暮槿"比喻衰亡的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.傍晚的木槿花。木槿花朝开夕凋,故以"暮槿"比喻衰亡的事物。