暮齡 mù líng · mộ linh Hán Việt: mộ linh · Pinyin: mù líng Tổng quan Cấu tạo: 暮 (mộ) + 齡 (linh)Pinyinmù língHán Việtmộ linhCấu tạo暮 + 齡 · mộ + linh nghĩa thành phần: mộ + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晩年。Tân Hoa Tự Điển 1.晩年。EngCihui 暮齡 ùlíng n. the evening of one's life