暱1. Tổng quan ính. Dính lại — Các âm khác là Nật, Nễ. Cấu tạo: 暱 (nật) + 1 + .Cấu tạo暱 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui ính. Dính lại — Các âm khác là Nật, Nễ.