暴奪 bào duó · bạo đoạt Hán Việt: bạo đoạt · Pinyin: bào duó Tổng quan Cấu tạo: 暴 (bạo) + 奪 (đoạt)Pinyinbào duóHán Việtbạo đoạtCấu tạo暴 + 奪 · bạo + đoạt nghĩa thành phần: bạo + đoạt