暴暴

bào bào bạo bạo

Hán Việt: bạo bạo · Pinyin: bào bào

Tổng quan

ọc lên, dựng lên thình lình. bạo bạo bạo bạo ☆Mọc lên, dựng lên thình lình.

Cấu tạo: (bạo) + (bạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ọc lên, dựng lên thình lình. bạo bạo bạo bạo ☆Mọc lên, dựng lên thình lình.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 突然興起的樣子。《荀子.富國》:「則財物渾渾如泉源,汸汸如河海,暴暴如丘山。」清.王先謙.集解:「暴暴,卒起之貌。言物多委積高大如丘山也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。