暵暵 hán hán Hán Việt: hán hán Tổng quan Cấu tạo: 暵 (hán) + 暵 (hán)Hán Việthán hánCấu tạo暵 + 暵 · hán + hán nghĩa thành phần: hán + hán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 陽光普照的樣子。《太平御覽.卷三.天部.日上》:「既入其職,則於其民,暵暵然如日之正中也。」EngCihui 暵暵 hànhàn r.f. <wr.> exposed to scorching sunshine