曀曀

yì yì ê ê

Hán Việt: ê ê · Pinyin: yì yì

Tổng quan

ám, tối tăm. ý ý ý ý ☆U ám, tối tăm.

Cấu tạo: (ê) + (ê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ám, tối tăm. ý ý ý ý ☆U ám, tối tăm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天色陰沉的樣子。《詩經.邶風.終風》:「曀曀其陰,虺虺其雷。」《後漢書.卷二八下.馮衍傳》:「日曀曀其將暮兮,獨於邑而煩惑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阴沉昏暗貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阴沉昏暗貌。