曄曄
diệp diệp
Hán Việt: diệp diệp · Pinyin: yè yè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.盛大的樣子。《漢書.卷一○○.敘傳下》:「世宗曄曄,思弘祖業。」 2.茂盛美好的樣子。《文選.班固.西都賦》:「蘭茝發色,曄曄猗猗。」
Eng
- Cihui 曄曄 yèyè r.f. prosperous; thriving
Hán Việt: diệp diệp · Pinyin: yè yè