曉世 xiǎo shì · hiểu thế Hán Việt: hiểu thế · Pinyin: xiǎo shì Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 世 (thế)Pinyinxiǎo shìHán Việthiểu thếCấu tạo曉 + 世 · hiểu + thế nghĩa thành phần: hiểu + thế