曉來 xiǎo lái · hiểu lai Hán Việt: hiểu lai · Pinyin: xiǎo lái Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 來 (lai)Pinyinxiǎo láiHán Việthiểu laiCấu tạo曉 + 來 · hiểu + lai nghĩa thành phần: hiểu + lai