曉信 xiǎo xìn · hiểu tín Hán Việt: hiểu tín · Pinyin: xiǎo xìn Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 信 (tín)Pinyinxiǎo xìnHán Việthiểu tínCấu tạo曉 + 信 · hiểu + tín nghĩa thành phần: hiểu + tín