曉告 xiǎo gào · hiểu cáo Hán Việt: hiểu cáo · Pinyin: xiǎo gào Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 告 (cáo)Pinyinxiǎo gàoHán Việthiểu cáoCấu tạo曉 + 告 · hiểu + cáo nghĩa thành phần: hiểu + cáo