曉妝 xiǎo zhuāng · hiểu trang Hán Việt: hiểu trang · Pinyin: xiǎo zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 妝 (trang)Pinyinxiǎo zhuāngHán Việthiểu trangCấu tạo曉 + 妝 · hiểu + trang nghĩa thành phần: hiểu + trang