曉察 xiǎo chá · hiểu sát Hán Việt: hiểu sát · Pinyin: xiǎo chá Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 察 (sát)Pinyinxiǎo cháHán Việthiểu sátCấu tạo曉 + 察 · hiểu + sát nghĩa thành phần: hiểu + sát