曉慰 xiǎo wèi · hiểu úy Hán Việt: hiểu úy · Pinyin: xiǎo wèi Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 慰 (úy)Pinyinxiǎo wèiHán Việthiểu úyCấu tạo曉 + 慰 · hiểu + úy nghĩa thành phần: hiểu + úy