曉星

xiǎo xīng hiểu tinh

Hán Việt: hiểu tinh · Pinyin: xiǎo xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiểu) + (tinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天將亮時,猶在天際的星星。《儒林外史》第三四回:「一群人眾行了有十多里路,那時天色未明,曉星猶在。」