曉晡 xiǎo bū · hiểu bô Hán Việt: hiểu bô · Pinyin: xiǎo bū Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 晡 (bô)Pinyinxiǎo būHán Việthiểu bôCấu tạo曉 + 晡 · hiểu + bô nghĩa thành phần: hiểu + bô