Hán Việt: · Pinyin:

Tổng quan

3-5 giờ chiều

晡夕 · 晡时 · 晡食 · 晡鼓 · 三晡 · 上晡 · 下晡 · 中晡

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việt
Quảng Đôngbou1
Mân Nampoo
Nhật BảnYUUGATA
Hàn Quốc
Chú âmㄅㄨˉ
Hán ngữ Trung cổpo
Phản thiết奔模切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Buổi quá trưa. An Nam Chí Lược [安南志畧] : {Nội quan liêu tọa tây bàng tiểu điện, ngoại quan liêu tọa tây vũ, thực yến, bô thì xuất} [內官僚坐西傍小殿, 外官僚坐西,廡食燕, 晡時出] (Phong tục 風俗) Các quan nội thần ngồi tiểu điện phía tây, các quan ngoại thần ngồi hai bên dãy nhà phía tây, ăn tiệc, quá t…

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 申時。約當午後三時至五時。一般泛指下午或黃昏。通「餔」。《廣韻.平聲.模韻》:「晡,申時。」漢.馬第伯〈封禪儀記〉:「早食上,晡後到天門。」《五代史平話.晉史.卷下》:「高行周跳馬出戰,自午至晡,彼此各有勝敗。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晡 (形声。从日,甫声。本义申时(等于现在下午三时至五时)) 申时,即午后三时至五时 晡时,门坏。元济于城上请罪,进城梯而下之。--《资治通鉴·唐纪》 贺发,晡时至定陶。--汉·班固《汉书》 傍晚 晡bū 1.申时,即十五时至十七时。 2.傍晚;夜。 3.指太阳西移至晡时的视觉位置。

Eng

  • CC-CEDICT 3-5 p.m.

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤奔模切,音逋。【玉篇】申時也。【前漢·五行志】日中時食從東北,過半,晡時復。【淮南子·天文訓】日至於悲谷,是謂晡時。

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 𣆵 · 𣇀