曉暾 xiǎo tūn · hiểu thôn Hán Việt: hiểu thôn · Pinyin: xiǎo tūn Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 暾 (thôn)Pinyinxiǎo tūnHán Việthiểu thônCấu tạo曉 + 暾 · hiểu + thôn nghĩa thành phần: hiểu + thôn