曉梵 xiǎo fàn · hiểu phạm Hán Việt: hiểu phạm · Pinyin: xiǎo fàn Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 梵 (phạm)Pinyinxiǎo fànHán Việthiểu phạmCấu tạo曉 + 梵 · hiểu + phạm nghĩa thành phần: hiểu + phạm