曉氣 xiǎo qì · hiểu khí Hán Việt: hiểu khí · Pinyin: xiǎo qì Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 氣 (khí)Pinyinxiǎo qìHán Việthiểu khíCấu tạo曉 + 氣 · hiểu + khí nghĩa thành phần: hiểu + khí