曉答 xiǎo dá · hiểu đáp Hán Việt: hiểu đáp · Pinyin: xiǎo dá Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 答 (đáp)Pinyinxiǎo dáHán Việthiểu đápCấu tạo曉 + 答 · hiểu + đáp nghĩa thành phần: hiểu + đáp