曉箭 xiǎo jiàn · hiểu tiến Hán Việt: hiểu tiến · Pinyin: xiǎo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 箭 (tiến)Pinyinxiǎo jiànHán Việthiểu tiếnCấu tạo曉 + 箭 · hiểu + tiến nghĩa thành phần: hiểu + tiến