曉籟 xiǎo lài · hiểu lại Hán Việt: hiểu lại · Pinyin: xiǎo lài Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 籟 (lại)Pinyinxiǎo làiHán Việthiểu lạiCấu tạo曉 + 籟 · hiểu + lại nghĩa thành phần: hiểu + lại