曉緯 xiǎo wěi · hiểu vĩ Hán Việt: hiểu vĩ · Pinyin: xiǎo wěi Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 緯 (vĩ)Pinyinxiǎo wěiHán Việthiểu vĩCấu tạo曉 + 緯 · hiểu + vĩ nghĩa thành phần: hiểu + vĩ