曉舌 xiǎo shé · hiểu thiệt Hán Việt: hiểu thiệt · Pinyin: xiǎo shé Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 舌 (thiệt)Pinyinxiǎo shéHán Việthiểu thiệtCấu tạo曉 + 舌 · hiểu + thiệt nghĩa thành phần: hiểu + thiệt