曉說 xiǎo shuō · hiểu thuyết Hán Việt: hiểu thuyết · Pinyin: xiǎo shuō Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 說 (thuyết)Pinyinxiǎo shuōHán Việthiểu thuyếtCấu tạo曉 + 說 · hiểu + thuyết nghĩa thành phần: hiểu + thuyết