曉諫 xiǎo jiàn · hiểu gián Hán Việt: hiểu gián · Pinyin: xiǎo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 諫 (gián)Pinyinxiǎo jiànHán Việthiểu giánCấu tạo曉 + 諫 · hiểu + gián nghĩa thành phần: hiểu + gián