曉鍾 xiǎo zhōng · hiểu chung Hán Việt: hiểu chung · Pinyin: xiǎo zhōng Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 鍾 (chung)Pinyinxiǎo zhōngHán Việthiểu chungCấu tạo曉 + 鍾 · hiểu + chung nghĩa thành phần: hiểu + chung