曉雞 xiǎo jī · hiểu kê Hán Việt: hiểu kê · Pinyin: xiǎo jī Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 雞 (kê)Pinyinxiǎo jīHán Việthiểu kêCấu tạo曉 + 雞 · hiểu + kê nghĩa thành phần: hiểu + kê