曉鼓 xiǎo gǔ · hiểu cổ Hán Việt: hiểu cổ · Pinyin: xiǎo gǔ Tổng quan Cấu tạo: 曉 (hiểu) + 鼓 (cổ)Pinyinxiǎo gǔHán Việthiểu cổCấu tạo曉 + 鼓 · hiểu + cổ nghĩa thành phần: hiểu + cổ Nghĩa ViệtCihui hiểu cổ (雜名)曉打之鼓。對於昏鼓而言。☸