曖曖

ài ài ái ái

Hán Việt: ái ái · Pinyin: ài ài

Tổng quan

Cấu tạo: (ái) + (ái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ối tăm u ám, nói về bầu trời. ái ái ái ái ☆Tối tăm u ám, nói về bầu trời.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 昏暗不明的樣子。《楚辭.屈原.離騷》:「時曖曖其將罷兮,結幽蘭而延佇。」晉.陶淵明〈歸園田居〉詩五首之一:「曖曖遠人村,依依墟里煙。」

Eng

  • Cihui 曖曖 ài'ài r.f. <wr.> dark; obscured