曙風 shǔ fēng · thự phong Hán Việt: thự phong · Pinyin: shǔ fēng Tổng quan Cấu tạo: 曙 (thự) + 風 (phong)Pinyinshǔ fēngHán Việtthự phongCấu tạo曙 + 風 · thự + phong nghĩa thành phần: thự + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晓风。Tân Hoa Tự Điển 1.晓风。EngCihui 曙風 hǔfēng n. morning breezes