曛曉 xūn xiǎo · huân hiểu Hán Việt: huân hiểu · Pinyin: xūn xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 曛 (huân) + 曉 (hiểu)Pinyinxūn xiǎoHán Việthuân hiểuCấu tạo曛 + 曉 · huân + hiểu nghĩa thành phần: huân + hiểu