曛曛

xūn xūn huân huân

Hán Việt: huân huân · Pinyin: xūn xūn

Tổng quan

Cấu tạo: (huân) + (huân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏黄貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏黄貌。