曛黃 xūn huáng · huân hoàng Hán Việt: huân hoàng · Pinyin: xūn huáng Tổng quan Cấu tạo: 曛 (huân) + 黃 (hoàng)Pinyinxūn huángHán Việthuân hoàngCấu tạo曛 + 黃 · huân + hoàng nghĩa thành phần: huân + hoàng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 黃昏。《南史.卷六十二.朱异傳》:「酣飲其中,每迫曛黃。」唐.柳宗元〈夢歸賦〉:「類曛黃之黭漢兮,欲周流而無所極。」