曜曜
diệu diệu
Hán Việt: diệu diệu · Pinyin: yào yào
Tổng quan
ất sáng. Rực rỡ. diệu diệu diệu diệu ☆Rất sáng. Rực rỡ.
Nghĩa
Việt
- Cihui ất sáng. Rực rỡ. diệu diệu diệu diệu ☆Rất sáng. Rực rỡ.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 光明显赫貌; 迅疾貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.光明显赫貌。 2.迅疾貌。