曜曜 yào yào·diệu diệu Hán Việt: diệu diệu · Pinyin: yào yào Tổng quan Rất sáng. Rực rỡ 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.光明显赫貌。 2.迅疾貌。 Cấu tạo: 曜 (diệu) + 曜 (diệu)Pinyinyào yàoHán Việtdiệu diệuTừ loạitínhCấu tạo曜 + 曜 · diệu + diệu nghĩa thành phần: diệu + diệu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sáng chóiMainlandTân Hoa Tự Điển 1.光明显赫貌。 2.迅疾貌。 Từ liên quan Gần nghĩa曜宿 · 曜靈 · 曜仪 · 曜儀 · 曜兵 · 曜名 · 曜奇 · 曜威