曠學 kuàng xué · khoáng học Hán Việt: khoáng học · Pinyin: kuàng xué Tổng quan Cấu tạo: 曠 (khoáng) + 學 (học)Pinyinkuàng xuéHán Việtkhoáng họcCấu tạo曠 + 學 · khoáng + học nghĩa thành phần: khoáng + học Nghĩa EngCihui 曠學 kuàngxué v.o. neglect studies; play truant